| Cân nặng | 3,5 kg |
|---|---|
| Cung cấp điện áp (tối đa) | 30 Vdc |
| Dòng điện hoạt động yêu cầu tối thiểu | 3,6mA |
| Độ lặp lại | <0,25% |
| Cân nặng | 3,5 kg |
|---|---|
| Cung cấp điện áp (tối đa) | 30 Vdc |
| Dòng điện hoạt động yêu cầu tối thiểu | 3,6mA |
| Độ lặp lại | <0,25% |
| Cân nặng | 3,5 kg |
|---|---|
| Cung cấp điện áp (tối đa) | 30 Vdc |
| Dòng điện hoạt động yêu cầu tối thiểu | 3,6mA |
| Độ lặp lại | <0,25% |
| Nguyên tắc đo lường | chiết áp |
|---|---|
| Nhiệt độ xử lý | -15 đến 80 °C (5 đến 176 °F) |
| Cảm biến nhiệt độ | NTC 30K |
| Áp lực quá trình | 0,8 đến 17 bar (11,6 đến 246,5 psi) tuyệt đối |
| Cân nặng | 10-20kg |
|---|---|
| Giấy chứng nhận vật chất | 3.1 Vật liệu NACE MR0175/MR0103, PMI; Kiểm tra hàn acc. Đến en iso, asme, norsok |
| An toàn sản phẩm | CE, C-Tick, Eac đánh dấu |
| an toàn chức năng | An toàn chức năng theo IEC 61508, áp dụng trong các ứng dụng liên quan đến an toàn theo IEC 61511 |
| Nguyên tắc đo lường | chiết áp |
|---|---|
| Nhiệt độ xử lý | -15 đến 80 °C (5 đến 176 °F) |
| Cảm biến nhiệt độ | NTC 30K |
| Áp lực quá trình | 0,8 đến 17 bar (11,6 đến 246,5 psi) tuyệt đối |
| Tên sản phẩm | Định vị van kỹ thuật số |
|---|---|
| Ứng dụng | Công nghiệp |
| Hàng hiệu | Fisher Valve Positioner |
| Độ lặp lại | ≤0 .25% |
| Cân nặng | 10-20kg |
|---|---|
| Giấy chứng nhận vật chất | 3.1 Vật liệu NACE MR0175/MR0103, PMI; Kiểm tra hàn acc. Đến en iso, asme, norsok |
| An toàn sản phẩm | CE, C-Tick, Eac đánh dấu |
| an toàn chức năng | An toàn chức năng theo IEC 61508, áp dụng trong các ứng dụng liên quan đến an toàn theo IEC 61511 |