| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC6200 |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Giao diện dữ liệu | có dây |
| Áp suất đầu ra tối đa | 145 psi |
| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC2000 |
| Tín hiệu đầu vào | Điện |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Kiểm soát quy trình | Lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, mức |
| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC6200 |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Giao diện dữ liệu | có dây |
| Áp suất đầu ra tối đa | 145 psi |
| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC2000 |
| Tín hiệu đầu vào | Điện |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Kiểm soát quy trình | Lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, mức |
| bảo hành | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC6200 |
| Loại lắp đặt | tích hợp gắn kết |
| Giao diện dữ liệu | có dây |
| Áp suất đầu ra tối đa | 145 psi |
| bảo hành | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | SRD991 |
| Loại lắp đặt | tích hợp gắn kết |
| Giao diện dữ liệu | có dây |
| Áp suất đầu ra tối đa | 145 psi |
| Kết nối | mặt bích |
|---|---|
| Đặc điểm vốn có | Đường thẳng |
| Vật liệu | Sắt dẻo dạng nút, đã qua xử lý nhiệt |
| Lỗi cơ bản | ± 1% |
| Phạm vi nhiệt độ | −196 đến 400°C |
| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC6200 |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Giao diện dữ liệu | có dây |
| Áp suất đầu ra tối đa | 145 psi |
| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC2000 |
| Tín hiệu đầu vào | Điện |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Kiểm soát quy trình | Lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, mức |
| Sự bảo đảm | 3 năm |
|---|---|
| Số mô hình | DVC6200 |
| Kiểu lắp | tích hợp gắn kết |
| Giao diện dữ liệu | có dây |
| Áp suất đầu ra tối đa | 145 psi |