| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên thương hiệu | Bạch Dương |
| Dòng lượng (tùy chọn) | ±0,2% O.r. ±2 mm/s (0,08 In/s) Flat Spec |
| Dòng lượng (Tiêu chuẩn) | ± 0,5% O.r. ± 1 mm/s (0,04 In/s) |
| Trung bình | Không khí |
| Độ chính xác | ± 0,05% |
| Vật liệu lót Polyurethane | -20 đến +50 °C (-4 đến +122 °F) |
| Địa điểm xuất xứ | Hà Lan |
| Kết nối | Phân |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Phạm vi đo | 0.014...0.7 Mln/min đến 11.000 M3 N/h |
Đánh giá chung
Hình chụp xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá