| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 6kg |
| Tối đa chạm tới | 1.445mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,06 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 50kg |
| Tối đa chạm tới | 2100 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,06 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 10kg |
| Tối đa chạm tới | 1925 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,05 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 6kg |
| Tối đa chạm tới | 1450 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,03 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 7kg |
| Tối đa chạm tới | 930 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,03 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 7kg |
| Tối đa chạm tới | 730 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,02 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 6 trục |
| Khối hàng | 20kg |
| Tối đa chạm tới | 1.725mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,04 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 4 trục |
| Khối hàng | 500kg |
| Tối đa chạm tới | 3.255 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,5 (mm) * 1 |
| Kiểu | Robot có khớp nối |
|---|---|
| Mức độ tự do | 4 trục |
| Khối hàng | 160kg |
| Tối đa chạm tới | 3.255 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,5 (mm) * 1 |
| Kiểu | Loại liên kết song song |
|---|---|
| Mức độ tự do | 4 trục |
| Khối hàng | 3kg |
| Phạm vi chuyển động | ø1.300 × H500 mm |
| Lặp lại vị trí | ± 0,1 (mm) * 1 |