| Kích thước danh nghĩa | DN6 đến DN50 (1/8“ bis 2“) |
|---|---|
| Kết nối xử lý | Mặt bích hoặc Swagelok, chỉ vệ sinh, phụ kiện vô trùng |
| Vật liệu | Thép không gỉ, Hastelloy, Tantalum, Monel, Inconel, 304L |
| phạm vi mật độ | 400 đến 3.000 kg/m³ |
| Sự chính xác | lên tới ±0,01% (0,1 kg/m³ tùy theo kiểu máy) |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
|---|---|
| Kết nối xử lý | Mặt bích hoặc Swagelok, chỉ vệ sinh, phụ kiện vô trùng |
| Nhiệt độ xử lý | -40°C đến +210°C (-40°F đến +410°F) |
| Kích thước danh nghĩa | DN6 đến DN50 |
| Áp lực quá trình | lên tới 300 bar (4.351 psi) |
| Medium | Water, Gas, Steam |
|---|---|
| Max. process pressure | PN 100, Class 600, 20K |
| Digital communication | HART, PROFIBUS PA, FOUNDATION Fieldbus |
| Degree of protection | IP66/67 |
| Medium temperature range | Standard: -40 to +260 °C (-40 to +500 °F) |
| Tên sản phẩm | Máy đo nước điện từ Waterflux 3070 |
|---|---|
| định vị sản phẩm | Đo lường nước uống và đo lường quyền nuôi con của quận |
| quá trình nhiệt độ | -5 ...+70 ° C/ +23 ...+158 ° F. |
| áp lực quá trình | Tối đa. 16 Barg/ 230 psig |
| nguyên tắc đo lường | Điện từ |