| Vật liệu | Đúc, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| nhiệt độ của phương tiện truyền thông | -35oC~+45oC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Tình trạng | Bản gốc mới |
|---|---|
| Nước xuất xứ | Trung Quốc hoặc Đức |
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | Kiểm soát tích hợp |
| Kích thước cổng | tùy chỉnh |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| nhiệt độ của phương tiện truyền thông | -35oC~+45oC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép không gỉ, hợp kim nhôm |
|---|---|
| Quyền lực | Điện |
| Kết cấu | KHÁC |
| Ứng dụng | Tổng hợp, công nghiệp |
| Tiêu chuẩn hoặc không tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |